(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسْتَحِقّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ح - - ق - - ق Chung

مُسْتَحِقّ

mustaḥiqq
xứng đáng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جدير بالتقدير أو الثناء أو الاحترام

Tiếng Việt

Xứng đáng, đáng (với sự công nhận, khen thưởng, kính trọng).

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مُسْتَحِقٌّ لِلثَّنَاء."

    "Anh ấy xứng đáng được khen ngợi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَدِير (Xứng đáng, xứng với) أَهْل (Xứng đáng, xứng với (thường dùng trong thành ngữ))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ق-ق | Nghĩa: Xứng đáng, đáng được. Thường đi với giới từ 'لِـ' (li-) để chỉ đối tượng xứng đáng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُسْتَحِقَّة
"هي مُسْتَحِقَّةٌ لِلْمُسَاعَدَة."
Cô ấy xứng đáng được giúp đỡ.
Plural (Jama') مُسْتَحِقُّونَ
"هُم مُسْتَحِقُّونَ لِلْجَائِزَةِ."
Họ xứng đáng nhận giải thưởng.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَحَقّ
"هو أَحَقُّ بِالْفَوْزِ."
Anh ấy xứng đáng chiến thắng hơn.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْعَالِمُ المُجْتَهِدُ مُسْتَحِقٌّ لِلتَّقْدِيرِ."
    Nhà khoa học chăm chỉ xứng đáng được đánh giá cao.
    مُسْتَحِقٌّ là خبر (thành phần vị ngữ) của câu định danh, ở trạng thái مرفوع (Raf') vì là chủ ngữ.
  • "رَأَيْتُ طَالِبًا مُجْتَهِدًا مُسْتَحِقًّا لِلْجَائِزَةِ."
    Tôi đã thấy một học sinh siêng năng xứng đáng nhận giải thưởng.
    مُسْتَحِقًّا là نعت (tính từ) bổ nghĩa cho طَالِبًا và ở trạng thái منصوب (Nasb) vì طَالِبًا là مفعول به (tân ngữ).
  • "هَذَا عَمَلٌ مُتْقَنٌ مُسْتَحِقٌّ لِلْإِعْجَابِ."
    Đây là một công việc hoàn hảo xứng đáng được ngưỡng mộ.
    مُسْتَحِقٌّ là نعت (tính từ) bổ nghĩa cho عَمَلٌ và ở trạng thái مرفوع (Raf') vì عَمَلٌ là خبر (vị ngữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)