(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسْتَقِلّ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Chính trị học

مُسْتَقِلّ

mustaqill
quốc gia tự trị
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

دولة قادرة على حكم نفسها دون سيطرة خارجية

Tiếng Việt

Một quốc gia có khả năng tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الدولة المستقلة تتمتع بسيادة كاملة."

    "Một quốc gia tự trị có chủ quyền hoàn toàn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَابِع (Phụ thuộc) مُرْتَهِن (Bị ràng buộc)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho tính từ. Thường được sử dụng để mô tả các quốc gia và tổ chức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)