(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُسْتَقِيمٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ق - - و - - م Đạo đức, Xã hội

مُسْتَقِيمٌ

mustaqīm
người đàn ông chính trực
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نزيه وأخلاقي

Tiếng Việt

Trung thực và có đạo đức tốt; đứng thẳng

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ مُسْتَقِيمٌ."

    "Anh ấy là một người đàn ông chính trực."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

نَزِيه (Liêm khiết) عَادِل (Công bằng)

Addad

فَاسِد (Tham nhũng) ظَالِم (Bất công)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-و-م | Có nghĩa là 'thẳng thắn', 'chính trực', 'ngay thẳng'. Dùng để mô tả người có đạo đức tốt và tuân thủ các nguyên tắc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُسْتَقِيمَةٌ
"هَذِهِ خَطَّةٌ مُسْتَقِيمَةٌ."
Đây là một kế hoạch đúng đắn.
Plural (Jama') مُسْتَقِيمُونَ
"هُم مُسْتَقِيمُونَ فِي أَعْمَالِهِمْ."
Họ ngay thẳng trong công việc của mình.
Elative (So sánh) أَقْوَمُ
"هَذَا الطَّرِيقُ أَقْوَمُ مِنْ غَيْرِهِ."
Con đường này thẳng hơn những con đường khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)