مُسْتَقْبَلًا
mustaqbalan
trong tương lai
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في وقت لاحق
Tiếng Việt
Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.
Ví dụ (Amthilah)
-
"سوف نلتقي مُسْتَقْبَلًا."
"Chúng ta sẽ gặp nhau trong tương lai."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Có nghĩa là 'trong tương lai', được sử dụng như một trạng từ chỉ thời gian.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مُسْتَقْبَلٌ |
"اَلْمُسْتَقْبَلُ مُشْرِقٌ" Tương lai tươi sáng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مُسْتَقْبَلًا |
"أَنْظُرُ مُسْتَقْبَلًا بِتَفَاؤُل" Tôi nhìn về tương lai với sự lạc quan. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مُسْتَقْبَلٍ |
"أَنَا مُتَفَائِلٌ بِالْمُسْتَقْبَلِ" Tôi lạc quan về tương lai. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مُسْتَقْبَلَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "اَلْمُسْتَقْبَلَاتُ وَعْدٌ" Những tương lai là một lời hứa. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
