(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُصْطَنَعٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Tổng quát, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Nghệ thuật

مُصْطَنَعٌ

muṣṭanaʿun
sản phẩm nhân tạo
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَيْءٌ صُنِعَ أَوْ اُخْتُرِعَ بِوَاسِطَةِ مَهَارَةِ الْإِنْسَانِ أَوْ جُهُودِهِ، وَلَيْسَ طَبِيعِيًّا.

Tiếng Việt

Một thứ gì đó được tạo ra hoặc phát minh bởi kỹ năng hoặc nỗ lực của con người, chứ không phải tự nhiên mà có.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا مُنْتَجٌ مُصْطَنَعٌ."

    "Đây là một sản phẩm nhân tạo."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِصْطِنَاعِيّ (Nhân tạo)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ṣ-n-ʿ | Số nhiều: مُصْطَنَعَات (Broken Plural) | Sản phẩm nhân tạo, không tự nhiên.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)