(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعَقَّد
B2
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Chung

مُعَقَّد

mu'aqqad
khó hiểu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صعب الفهم أو التفسير

Tiếng Việt

Khó hiểu; phức tạp; đòi hỏi nỗ lực để lĩnh hội.

Ví dụ (Amthilah)

  • "المسألة مُعَقَّدَة للغاية."

    "Vấn đề này cực kỳ phức tạp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُشْكِل (Có vấn đề, khó khăn) صَعْب (Khó)

Addad

سَهْل (Dễ dàng) بَسِيط (Đơn giản)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ع-ق-د | Nghĩa là phức tạp, khó hiểu. Thường dùng để mô tả vấn đề, tình huống, hoặc khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)