(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُعْتِمٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Khoa học vật liệu, Vật lý

مُعْتِمٌ

muʿtim
băng mờ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير شفاف، لا يمكن الرؤية من خلاله

Tiếng Việt

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الزُّجَاجُ مُعْتِمٌ."

    "Kính bị mờ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

شَفَّاف (Trong suốt)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ع-ت-م | صفة للمذكر، المؤنث: مُعْتِمَة

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)