مُفَصَّل
mufaṣṣal
thiết kế may đo
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مصنوع أو معدّل خصيصًا لتلبية متطلبات معينة.
Tiếng Việt
Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể, riêng biệt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هذا قميص مُفَصَّل."
"Đây là một chiếc áo sơ mi được may đo."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Nghĩa đen: Được chi tiết hóa, cụ thể hóa. Lưu ý: Tính từ này thường dùng để chỉ sự tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
