مُفَضَّل
mufaḍḍal
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُخْتَار وَمَرْغُوب فِيهِ أَكْثَر مِنْ غَيْرِهِ
Tiếng Việt
Được thích hoặc yêu thích hơn cái khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَا هِيَ رِيَاضَتُكَ الْمُفَضَّلَةُ؟"
"Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ف-ض-ل | Dùng để mô tả sở thích, sự ưa chuộng đối với một cái gì đó. Có thể sử dụng cho cả người và vật.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُفَضَّلَة |
"هَذِهِ الْقِصَّةُ هِيَ الْمُفَضَّلَةُ لَدَيَّ."
Câu chuyện này là câu chuyện yêu thích của tôi.
|
| Plural (Jama') | مُفَضَّلُونَ (Giống đực), مُفَضَّلات (Giống cái) |
"هُمُ اللَّاعِبُونَ الْمُفَضَّلُونَ لَدَى الْمُشَجِّعِينَ."
Họ là những cầu thủ được người hâm mộ yêu thích.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَفْضَل |
"هَذَا الْخِيَارُ هُوَ الْأَفْضَلُ."
Lựa chọn này là tốt nhất.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
