مُقَاتِلٌ
muqātilun
chiến sĩ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ يُشَارِكُ فِي قِتَالٍ أَوْ حَرْبٍ
Tiếng Việt
Số nhiều của 'fighter': một người hoặc vật chiến đấu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ الْمُقَاتِلُ شُجَاعًا فِي الْمَعْرَكَةِ."
"Chiến sĩ dũng cảm trong trận chiến."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ق ت ل (q-t-l) | الجمع: مُقَاتِلُونَ (sound plural - số nhiều đúng quy tắc). 'Chiến sĩ', người tham gia vào trận chiến hoặc cuộc chiến.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
