مُقَيَّد
muqayyad
bị kìm hãm
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَحْدُود، مَمْنُوع مِنَ التَّحَرُّك بِحُرِّيَّة
Tiếng Việt
Bị kìm hãm, bị đè nén, bị bóp nghẹt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْحُرِّيَّةُ مُقَيَّدَةٌ بِالْقَانُونِ."
"Tự do bị giới hạn bởi luật pháp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ي-د | Số nhiều: مُقَيَّدُونَ (Sound Masculine Plural) | Tính từ diễn tả trạng thái bị hạn chế, bị kìm hãm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
