(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنَاسِبٌ
A2
صِفَة (مُذَكَّر) ن - - س - - ب Tổng quát

مُنَاسِبٌ

munāsibun
vừa vặn
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُلَائِمٌ لِلْحَجْمِ أَوِ الشَّكْلِ

Tiếng Việt

Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْقَمِيصُ مُنَاسِبٌ لِي."

    "Cái áo sơ mi này vừa vặn với tôi."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-s-b | Số nhiều: مُنَاسِبُونَ (Sound Masculine Plural) / مُنَاسِبَات (Broken Plural) | 'Vừa vặn' có thể chỉ kích cỡ quần áo, giày dép, hoặc sự phù hợp của một điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُنَاسِبَةٌ
"هَذِهِ فُرْصَةٌ مُنَاسِبَةٌ لَكَ."
Đây là một cơ hội phù hợp cho bạn.
Plural (Jama') مُنَاسِبُونَ
"هُمْ مُوَظَّفُونَ مُنَاسِبُونَ لِهَذَا الْمَنْصِبِ."
Họ là những nhân viên phù hợp cho vị trí này.
Elative (So sánh) أَنْسَبُ
"هَذَا هُوَ الْحَلُّ الْأَنْسَبُ لِلْمُشْكِلَةِ."
Đây là giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)