(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْتَظِمٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Chung (General)

مُنْتَظِمٌ

muntaẓimun
thành viên thường xuyên
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَحْضُرُ أَو يُشَارِكُ بِشَكْلٍ مُتَكَرِّر

Tiếng Việt

Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ عُضْوٌ مُنْتَظِمٌ فِي النَّادِي."

    "Anh ấy là một thành viên thường xuyên của câu lạc bộ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

دَائِم (Thường xuyên, liên tục) مُسْتَمِرّ (Tiếp tục, liên tục)

Addad

مُتَقَطِّع (Không thường xuyên, gián đoạn) عَرَضِيّ (Ngẫu nhiên, không thường xuyên)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-ẓ-m | Số nhiều: مُنْتَظِمُونَ (Sound Masculine Plural) / مُنْتَظِمِيْنَ (Sound Masculine Plural - Genitive/Accusative) | 'منتظم' nghĩa là đều đặn, thường xuyên, có tổ chức. Lưu ý sự khác biệt giữa số nhiều giống đực правильный (Sound) và số nhiều сломанный (Broken).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)