مُنْخَفِضٌ
mun-kha-fi-dhun
cường độ thấp
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قليل الشدة أو القوة أو الطاقة أو العاطفة
Tiếng Việt
Có mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ صَوْتُهُ مُنْخَفِضًا جِدًّا."
"Giọng của anh ấy rất nhỏ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: مُنْخَفِضُونَ (Sound Plural). Có nghĩa là có cường độ thấp hoặc yếu. Thường dùng để mô tả mức độ của một cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُنْخَفِضَةٌ |
"درجة حرارة مُنْخَفِضَةٌ"
Nhiệt độ thấp.
|
| Plural (Jama') | مُنْخَفِضُونَ / مُنْخَفِضِين |
"أسعار مُنْخَفِضَةٌ"
Giá cả thấp.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَخْفَض |
"هذا السعر أَخْفَض من غيره."
Giá này thấp hơn những giá khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
