(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْخَفِضٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر ن - - خ - - ف - - ض Tổng quát (thường dùng trong Thể dục, Y học, Vật lý, v.v.)

مُنْخَفِضٌ

mun-kha-fi-dhun
cường độ thấp
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قليل الشدة أو القوة أو الطاقة أو العاطفة

Tiếng Việt

Có mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ صَوْتُهُ مُنْخَفِضًا جِدًّا."

    "Giọng của anh ấy rất nhỏ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ضَعِيف (Yếu)

Addad

قَوِيّ (Mạnh)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: مُنْخَفِضُونَ (Sound Plural). Có nghĩa là có cường độ thấp hoặc yếu. Thường dùng để mô tả mức độ của một cái gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُنْخَفِضَةٌ
"درجة حرارة مُنْخَفِضَةٌ"
Nhiệt độ thấp.
Plural (Jama') مُنْخَفِضُونَ / مُنْخَفِضِين
"أسعار مُنْخَفِضَةٌ"
Giá cả thấp.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَخْفَض
"هذا السعر أَخْفَض من غيره."
Giá này thấp hơn những giá khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)