(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُنْذِرٌ
C1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Thời tiết, Ngữ văn (miêu tả)

مُنْذِرٌ

munḏirun
thời tiết đầy điềm gở
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُوحي بِأَنَّ شَيْئًا سَيِّئًا أَوْ غَيْرَ سَارٍّ عَلَى وَشْكِ الْحُدُوثِ

Tiếng Việt

Gây ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa; không lành.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْجَوُّ مُنْذِرًا بِعَاصِفَةٍ قَوِيَّةٍ."

    "Thời tiết đầy điềm gở báo hiệu một cơn bão lớn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُشْؤُوم (Điềm xấu) مُرَوِّع (Kinh khủng)

Addad

مُبَشِّر (Đầy hứa hẹn)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ن-ذ-ر (n-dh-r) | Có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'điềm báo'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)