(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَادِرٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) ن - - د - - ر General Vocabulary

نَادِرٌ

nādirun
hiếm
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ مُنْتَشِرٍ أَوْ قَلِيلُ الحُدُوثِ

Tiếng Việt

Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít khi trải qua.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَخْصٌ نَادِرُ المِثَالِ"

    "Anh ấy là một người hiếm có."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

شَائِع (Phổ biến)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-د-ر | Số nhiều: نَوَادِرُ (Broken Plural) | Tính từ giống đực. Lưu ý cách sử dụng trong các cụm từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) نَادِرَةٌ
nādiratun
Plural (Jama') نَوَادِرُ
nawādiru
Elative (Comparative) أَنْدَرُ
ʾandaru
(Vị trí vocab_tab4_inline)