(Vị trí top_banner)
Hình minh họa نَاعِمٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر Thời trang, May mặc

نَاعِمٌ

nāʿimun
vải mịn
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

له سطح أملس، ليس خشناً أو متعرجاً

Tiếng Việt

Có bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ قَمِيصٌ نَاعِمٌ."

    "Anh ấy có một chiếc áo sơ mi mịn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَمْلَس (Mịn màng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: n-ʿ-m | Số nhiều: نَاعِمُونَ (Sound Masculine Plural) / نُعَّم (Broken Plural). Tính từ giống đực. Khi mô tả vật không phải giống đực, cần sử dụng dạng giống cái نَاعِمَةٌ (nāʿimatun).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)