نَشِيط
nashīṭ
năng động
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشخص الذي يعمل بجد وفعالية
Tiếng Việt
Tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc tham gia vào việc làm một cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ طَالِبٌ نَشِيطٌ فِي الصَّفّ."
"Anh ấy là một học sinh năng động trong lớp."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ن ش ط | Giải thích: 'Năng động' thường được sử dụng để mô tả người có nhiều năng lượng và tham gia tích cực vào các hoạt động khác nhau. Số nhiều (Sound Plural): نَشِيطُونَ (nashīṭūna).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
