هَدْمٌ
hadm
sự phá dỡ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عمليةُ إزالةِ بِنَاءٍ أو مُنْشَأٍ آخرَ.
Tiếng Việt
Hành động phá hủy; việc phá dỡ hoặc tiêu hủy một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"قُرِّرَ هَدْمُ المَبْنَى القَدِيمِ."
"Việc phá dỡ tòa nhà cũ đã được quyết định."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ه-د-م (h-d-m).
Số nhiều: هُدُومٌ (hudūm), là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
Lưu ý: Mặc dù `هُدُومٌ` là dạng số nhiều của `هَدْمٌ`, nhưng khi `هَدْمٌ` được dùng để chỉ hành động phá dỡ (abstract act), nó thường không được chia số nhiều trực tiếp. Thay vào đó, người ta thường dùng các cụm từ như `عمليات الهدم` (các hoạt động phá dỡ) hoặc `حالات الهدم` (các trường hợp phá dỡ) để chỉ các sự kiện hoặc quá trình phá dỡ cụ thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | هَدْمَانِ |
hadmāni |
| Plural (Jama') | هُدُومٌ |
hudūmun Broken Plural (Jama' Taksir) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
