(Vị trí top_banner)
Hình minh họa هُنَاكَ
B1
ظرف مكان (Masculine) Văn học, Ngôn ngữ cổ

هُنَاكَ

hunāka
ở đó (một cách trang trọng)
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في ذلك المكان

Tiếng Việt

Ở đó, về phía đó (một cách trang trọng hoặc cổ kính).

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُنَاكَ بَيْتٌ جَمِيلٌ"

    "Ở đó có một ngôi nhà đẹp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ثَمَّةَ (Ở đó, tại đó)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển để chỉ vị trí 'ở đó'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)