(Vị trí top_banner)
Hình minh họa يَدَوِيّ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Công nghệ, Kỹ thuật

يَدَوِيّ

yadawiyy
điều khiển bằng tay
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يتم تشغيله أو التحكم فيه باليد أو بتدخل بشري بدلاً من الأوتوماتيكية

Tiếng Việt

Được vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bằng sự can thiệp của con người, thay vì tự động.

Ví dụ (Amthilah)

  • "التحكم اليدوي ضروري في بعض الحالات."

    "Điều khiển bằng tay là cần thiết trong một số trường hợp."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

يَدْوِيّ (Thuộc về tay) مَانِوِيّ (Thủ công)

Addad

آلِيّ (Tự động)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: y-d-y | Liên quan đến 'yad' (tay)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)