(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Adgang
A2
substantiv A2 General

Adgang

ˈædˌɡɑŋˀ
Tiếp cận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Adgang"

Định nghĩa (Dansk)

Mulighed for at komme ind et sted eller få fat i noget.

Ý nghĩa của "Adgang" trong tiếng Việt

Tiếp cận, lấy được, hoặc có quyền truy cập vào cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Adgang"

  • "Vi har adgang til internettet."

    "Chúng tôi có quyền truy cập internet."

  • "Der er ingen adgang forbudt."

    "Cấm vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Adgang"

Đồng nghĩa

Tilgang (Phương pháp tiếp cận, cách tiếp cận) Indgang (Lối vào, sự tiếp cận)

Trái nghĩa

Afspærring (Sự phong tỏa, sự ngăn chặn)

Cách dùng "Adgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Adgang" đúng ngữ cảnh

Từ 'Adgang' thường được dùng để chỉ sự tiếp cận về mặt vật lý, ví dụ như 'adgang til bygningen' (tiếp cận tòa nhà). Nó cũng có thể chỉ sự tiếp cận về mặt thông tin hoặc quyền lợi. Cần phân biệt với các từ khác như 'tilgang' (phương pháp tiếp cận) hoặc 'kontakt' (liên lạc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "Adgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Adgang
Der er adgang forbudt.
(Cấm vào.)
Xác định số ít Adgangen
Adgangen til parken er gratis.
(Việc vào công viên là miễn phí.)
Nguyên thể số nhiều Adgange
Der er flere adgange til bygningen.
(Có nhiều lối vào tòa nhà.)
Xác định số nhiều Adgangene
Adgangene blev blokeret af politiet.
(Các lối vào đã bị cảnh sát chặn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har adgangskontrol ved hoveddøren for at øge sikkerheden."

    "Chúng tôi có kiểm soát ra vào ở cửa chính để tăng cường an ninh."

  • "Adgangsforholdene for kørestolsbrugere er blevet forbedret i bygningen."

    "Các điều kiện tiếp cận cho người sử dụng xe lăn đã được cải thiện trong tòa nhà."

  • "Uden gyldigt adgangskort er der ingen adgang til området."

    "Không có thẻ ra vào hợp lệ, không được phép vào khu vực này."