Adgang
Định nghĩa & Giải nghĩa "Adgang"
Định nghĩa (Dansk)
Mulighed for at komme ind et sted eller få fat i noget.
Ý nghĩa của "Adgang" trong tiếng Việt
Tiếp cận, lấy được, hoặc có quyền truy cập vào cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Adgang"
-
"Vi har adgang til internettet."
"Chúng tôi có quyền truy cập internet."
-
"Der er ingen adgang forbudt."
"Cấm vào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Adgang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Adgang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Adgang" đúng ngữ cảnh
Từ 'Adgang' thường được dùng để chỉ sự tiếp cận về mặt vật lý, ví dụ như 'adgang til bygningen' (tiếp cận tòa nhà). Nó cũng có thể chỉ sự tiếp cận về mặt thông tin hoặc quyền lợi. Cần phân biệt với các từ khác như 'tilgang' (phương pháp tiếp cận) hoặc 'kontakt' (liên lạc).
Bảng chia từ (Bøjning) của "Adgang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Adgang |
Der er adgang forbudt.
(Cấm vào.) |
| Xác định số ít | Adgangen |
Adgangen til parken er gratis.
(Việc vào công viên là miễn phí.) |
| Nguyên thể số nhiều | Adgange |
Der er flere adgange til bygningen.
(Có nhiều lối vào tòa nhà.) |
| Xác định số nhiều | Adgangene |
Adgangene blev blokeret af politiet.
(Các lối vào đã bị cảnh sát chặn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har adgangskontrol ved hoveddøren for at øge sikkerheden."
"Chúng tôi có kiểm soát ra vào ở cửa chính để tăng cường an ninh."
- "Adgangsforholdene for kørestolsbrugere er blevet forbedret i bygningen."
"Các điều kiện tiếp cận cho người sử dụng xe lăn đã được cải thiện trong tòa nhà."
- "Uden gyldigt adgangskort er der ingen adgang til området."
"Không có thẻ ra vào hợp lệ, không được phép vào khu vực này."