(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa administrator
B2
substantiv B2 Truyền thông, Chính trị, Internet

administrator

/admiˌnistraˈtoːɐ/
người điều hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "administrator"

Định nghĩa (Dansk)

En person der administrerer et forum, en hjemmeside eller en gruppe på internettet.

Ý nghĩa của "administrator" trong tiếng Việt

Người điều hành một diễn đàn internet hoặc nhóm thảo luận trực tuyến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "administrator"

  • "Administratoren slet den stødende besked."

    "Người điều hành đã xóa tin nhắn xúc phạm."

  • "Du skal kontakte administratoren for at få adgang til forummet."

    "Bạn cần liên hệ với người điều hành để có quyền truy cập vào diễn đàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "administrator"

Đồng nghĩa

moderator (người kiểm duyệt)

Cách dùng "administrator" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "administrator" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng cho người quản lý diễn đàn, trang web hoặc nhóm trực tuyến. Cần phân biệt với 'leder' (người lãnh đạo) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "administrator"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít administrator
En administrator har adgang til alle systemer.
(Một quản trị viên có quyền truy cập vào tất cả các hệ thống.)
Xác định số ít administratoren
Administratoren godkendte min anmodning.
(Người quản trị viên đã phê duyệt yêu cầu của tôi.)
Nguyên thể số nhiều administratorer
Virksomheden har mange administratorer.
(Công ty có nhiều quản trị viên.)
Xác định số nhiều administratorerne
Administratorerne er ansvarlige for sikkerheden.
(Các quản trị viên chịu trách nhiệm về an ninh.)