administrator
Định nghĩa & Giải nghĩa "administrator"
Định nghĩa (Dansk)
En person der administrerer et forum, en hjemmeside eller en gruppe på internettet.
Ý nghĩa của "administrator" trong tiếng Việt
Người điều hành một diễn đàn internet hoặc nhóm thảo luận trực tuyến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "administrator"
-
"Administratoren slet den stødende besked."
"Người điều hành đã xóa tin nhắn xúc phạm."
-
"Du skal kontakte administratoren for at få adgang til forummet."
"Bạn cần liên hệ với người điều hành để có quyền truy cập vào diễn đàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "administrator"
Đồng nghĩa
Cách dùng "administrator" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "administrator" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng cho người quản lý diễn đàn, trang web hoặc nhóm trực tuyến. Cần phân biệt với 'leder' (người lãnh đạo) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "administrator"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | administrator |
En administrator har adgang til alle systemer.
(Một quản trị viên có quyền truy cập vào tất cả các hệ thống.) |
| Xác định số ít | administratoren |
Administratoren godkendte min anmodning.
(Người quản trị viên đã phê duyệt yêu cầu của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | administratorer |
Virksomheden har mange administratorer.
(Công ty có nhiều quản trị viên.) |
| Xác định số nhiều | administratorerne |
Administratorerne er ansvarlige for sikkerheden.
(Các quản trị viên chịu trách nhiệm về an ninh.) |