(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afbrænding
B2
substantiv B2 Môi trường, Kỹ thuật

afbrænding

/ˈɑːfˌbʁɛnˀneŋ/
sự đốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afbrænding"

Định nghĩa (Dansk)

En proces hvor noget brændes fuldstændigt ned.

Ý nghĩa của "afbrænding" trong tiếng Việt

Sự đốt cháy hoàn toàn; sự thiêu rụi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbrænding"

  • "Myndighederne gav tilladelse til afbrænding af markerne."

    "Chính quyền đã cho phép đốt đồng."

  • "Afbrænding af affald er forbudt i mange kommuner."

    "Việc đốt rác thải bị cấm ở nhiều thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbrænding"

Đồng nghĩa

nedbrænding (Sự đốt cháy hoàn toàn, sự thiêu rụi)

Cách dùng "afbrænding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afbrænding" đúng ngữ cảnh

Từ 'afbrænding' thường được sử dụng để chỉ sự đốt cháy hoàn toàn một cái gì đó, thường là có kiểm soát. Cần phân biệt với 'brand', chỉ đám cháy nói chung, có thể là vô tình hoặc cố ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afbrænding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afbrænding
Der var en stor afbrænding af haveaffald i går.
(Hôm qua có một vụ đốt lớn rác thải vườn.)
Xác định số ít afbrændingen
Afbrændingen spredte sig hurtigt på grund af vinden.
(Vụ đốt lan nhanh chóng do gió.)
Nguyên thể số nhiều afbrændinger
Kommunen har forbudt alle afbrændinger i tørre perioder.
(Thành phố đã cấm tất cả các vụ đốt trong thời gian khô hạn.)
Xác định số nhiều afbrændingerne
Afbrændingerne blev hurtigt slukket af brandvæsenet.
(Các vụ đốt đã nhanh chóng được dập tắt bởi sở cứu hỏa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Den totale afbrænding af skoven efterlod et trist syn."

    "Sự đốt cháy hoàn toàn khu rừng đã để lại một cảnh tượng buồn bã."

  • "Politiet efterforsker årsagen til afbrændingen."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ đốt."

  • "Afbrændingen af affald er forbudt i mange kommuner."

    "Việc đốt rác thải bị cấm ở nhiều khu tự quản."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Myndighederne advarede om faren for en ukontrolleret afbrænding i det tørre område."

    "Chính quyền cảnh báo về nguy cơ cháy không kiểm soát được trong khu vực khô cằn."

  • "Den planlagte afbrænding af markaffaldet blev udsat på grund af kraftig vind."

    "Việc đốt rơm rạ theo kế hoạch đã bị hoãn lại do gió lớn."

  • "Politiet efterforskede en mistænkelig afbrænding af en gammel lade uden for byen."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ đốt nhà kho cũ đáng ngờ bên ngoài thành phố."