(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afhandling
C1
substantiv C1 Học thuật, Luật, Triết học, Văn học

afhandling

/ˈɑːfˌhænlɪŋ/
luận thuyết
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afhandling"

Định nghĩa (Dansk)

En formel og systematisk skriftlig fremstilling af principperne for et emne; ofte længere og mere detaljeret end et essay.

Ý nghĩa của "afhandling" trong tiếng Việt

Một bài luận hoặc tác phẩm viết chính thức và có hệ thống trình bày các nguyên tắc của một chủ đề, thường dài hơn và chi tiết hơn một bài tiểu luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhandling"

  • "Han skrev en afhandling om middelalderens økonomi."

    "Anh ấy đã viết một luận thuyết về kinh tế thời trung cổ."

  • "Hendes afhandling blev rost for sin originalitet og grundighed."

    "Luận thuyết của cô ấy được ca ngợi vì tính độc đáo và kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhandling"

Đồng nghĩa

tese (luận án)

Cách dùng "afhandling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afhandling" đúng ngữ cảnh

Ordet 'afhandling' bruges ofte i akademiske sammenhænge. Sammenlignet med 'essay' er en 'afhandling' mere formel og dybdegående.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afhandling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afhandling
Han skrev en lang afhandling om emnet.
(Anh ấy đã viết một luận án dài về chủ đề này.)
Xác định số ít afhandlingen
Afhandlingen er baseret på omfattende forskning.
(Luận án này dựa trên một nghiên cứu sâu rộng.)
Nguyên thể số nhiều afhandlinger
Universitetet modtager mange afhandlinger hvert år.
(Trường đại học nhận được nhiều luận án mỗi năm.)
Xác định số nhiều afhandlingerne
Afhandlingerne blev alle bedømt af et ekspertpanel.
(Tất cả các luận án đều được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Professoren læste alle de studerendes afhandlinger."

    "Giáo sư đã đọc tất cả các bài luận của sinh viên."

  • "Mange komplekse afhandlinger er blevet skrevet om klimaforandringer."

    "Nhiều bài luận phức tạp đã được viết về biến đổi khí hậu."

  • "Biblioteket rummer tusindvis af akademiske afhandlinger."

    "Thư viện chứa hàng ngàn bài luận học thuật."