afhandling
Định nghĩa & Giải nghĩa "afhandling"
Định nghĩa (Dansk)
En formel og systematisk skriftlig fremstilling af principperne for et emne; ofte længere og mere detaljeret end et essay.
Ý nghĩa của "afhandling" trong tiếng Việt
Một bài luận hoặc tác phẩm viết chính thức và có hệ thống trình bày các nguyên tắc của một chủ đề, thường dài hơn và chi tiết hơn một bài tiểu luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhandling"
-
"Han skrev en afhandling om middelalderens økonomi."
"Anh ấy đã viết một luận thuyết về kinh tế thời trung cổ."
-
"Hendes afhandling blev rost for sin originalitet og grundighed."
"Luận thuyết của cô ấy được ca ngợi vì tính độc đáo và kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhandling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afhandling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afhandling" đúng ngữ cảnh
Ordet 'afhandling' bruges ofte i akademiske sammenhænge. Sammenlignet med 'essay' er en 'afhandling' mere formel og dybdegående.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afhandling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afhandling |
Han skrev en lang afhandling om emnet.
(Anh ấy đã viết một luận án dài về chủ đề này.) |
| Xác định số ít | afhandlingen |
Afhandlingen er baseret på omfattende forskning.
(Luận án này dựa trên một nghiên cứu sâu rộng.) |
| Nguyên thể số nhiều | afhandlinger |
Universitetet modtager mange afhandlinger hvert år.
(Trường đại học nhận được nhiều luận án mỗi năm.) |
| Xác định số nhiều | afhandlingerne |
Afhandlingerne blev alle bedømt af et ekspertpanel.
(Tất cả các luận án đều được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Professoren læste alle de studerendes afhandlinger."
"Giáo sư đã đọc tất cả các bài luận của sinh viên."
- "Mange komplekse afhandlinger er blevet skrevet om klimaforandringer."
"Nhiều bài luận phức tạp đã được viết về biến đổi khí hậu."
- "Biblioteket rummer tusindvis af akademiske afhandlinger."
"Thư viện chứa hàng ngàn bài luận học thuật."