afhjælpning
Định nghĩa & Giải nghĩa "afhjælpning"
Định nghĩa (Dansk)
En handling, der udføres for at rette en fejl eller mangel.
Ý nghĩa của "afhjælpning" trong tiếng Việt
Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhjælpning"
-
"Virksomheden tilbød en hurtig afhjælpning af problemet."
"Công ty đã đề nghị một biện pháp khắc phục nhanh chóng cho vấn đề."
-
"Lovgivningen kræver afhjælpning af miljøskader."
"Luật pháp yêu cầu các biện pháp khắc phục thiệt hại môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhjælpning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afhjælpning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afhjælpning" đúng ngữ cảnh
Từ 'afhjælpning' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong luật pháp hoặc hợp đồng. Cần phân biệt với các từ như 'løsning' (giải pháp) mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afhjælpning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afhjælpning |
Vi har brug for hurtig afhjælpning.
(Chúng tôi cần sự giúp đỡ nhanh chóng.) |
| Xác định số ít | afhjælpningen |
Afhjælpningen af problemet tog lang tid.
(Việc khắc phục vấn đề mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | afhjælpninger |
Der findes forskellige afhjælpninger til den situation.
(Có nhiều biện pháp khắc phục khác nhau cho tình huống đó.) |
| Xác định số nhiều | afhjælpningerne |
Afhjælpningerne var ikke effektive nok.
(Các biện pháp khắc phục không đủ hiệu quả.) |