(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afhjælpning
B2
substantiv B2 Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

afhjælpning

/afˈhjɛlˀpnin/
biện pháp khắc phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afhjælpning"

Định nghĩa (Dansk)

En handling, der udføres for at rette en fejl eller mangel.

Ý nghĩa của "afhjælpning" trong tiếng Việt

Một hành động được thực hiện để khắc phục một lỗi hoặc thiếu sót.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhjælpning"

  • "Virksomheden tilbød en hurtig afhjælpning af problemet."

    "Công ty đã đề nghị một biện pháp khắc phục nhanh chóng cho vấn đề."

  • "Lovgivningen kræver afhjælpning af miljøskader."

    "Luật pháp yêu cầu các biện pháp khắc phục thiệt hại môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhjælpning"

Đồng nghĩa

remediering (sự khắc phục, sự sửa chữa) udbedring (sự sửa chữa, sự cải thiện)

Cách dùng "afhjælpning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afhjælpning" đúng ngữ cảnh

Từ 'afhjælpning' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong luật pháp hoặc hợp đồng. Cần phân biệt với các từ như 'løsning' (giải pháp) mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afhjælpning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afhjælpning
Vi har brug for hurtig afhjælpning.
(Chúng tôi cần sự giúp đỡ nhanh chóng.)
Xác định số ít afhjælpningen
Afhjælpningen af problemet tog lang tid.
(Việc khắc phục vấn đề mất nhiều thời gian.)
Nguyên thể số nhiều afhjælpninger
Der findes forskellige afhjælpninger til den situation.
(Có nhiều biện pháp khắc phục khác nhau cho tình huống đó.)
Xác định số nhiều afhjælpningerne
Afhjælpningerne var ikke effektive nok.
(Các biện pháp khắc phục không đủ hiệu quả.)