(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afklaring
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

afklaring

ɑːˌfklæːˈre̝ŋ
sự làm rõ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afklaring"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gøre noget klart og tydeligt.

Ý nghĩa của "afklaring" trong tiếng Việt

Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afklaring"

  • "Vi har brug for en afklaring af situationen."

    "Chúng ta cần một sự làm rõ về tình hình."

  • "Mødet resulterede i en afklaring af de fremtidige planer."

    "Cuộc họp đã dẫn đến sự làm rõ về các kế hoạch tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afklaring"

Đồng nghĩa

tydeliggørelse (sự làm cho rõ ràng)

Cách dùng "afklaring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afklaring" đúng ngữ cảnh

`Afklaring` nhấn mạnh quá trình làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, giải quyết sự mơ hồ hoặc không chắc chắn. Thường dùng trong các tình huống cần làm sáng tỏ vấn đề hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afklaring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afklaring
Vi har brug for en afklaring af situationen.
(Chúng ta cần một sự làm rõ về tình hình.)
Xác định số ít afklaringen
Afklaringen af sagen tog lang tid.
(Việc làm rõ vụ án mất nhiều thời gian.)
Nguyên thể số nhiều afklaringer
Der er mange afklaringer nødvendige før vi kan gå videre.
(Có nhiều sự làm rõ cần thiết trước khi chúng ta có thể tiếp tục.)
Xác định số nhiều afklaringerne
Afklaringerne er nu på plads.
(Những sự làm rõ hiện đã hoàn tất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har brug for en hurtig afklaring af situationen."

    "Chúng tôi cần một sự làm rõ nhanh chóng về tình hình."

  • "Denne afklaringsproces tager længere tid end forventet."

    "Quá trình làm rõ này mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Mangel på afklaring skaber usikkerhed blandt medarbejderne."

    "Việc thiếu sự làm rõ tạo ra sự bất an trong số các nhân viên."