afklaring
Định nghĩa & Giải nghĩa "afklaring"
Định nghĩa (Dansk)
Det at gøre noget klart og tydeligt.
Ý nghĩa của "afklaring" trong tiếng Việt
Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afklaring"
-
"Vi har brug for en afklaring af situationen."
"Chúng ta cần một sự làm rõ về tình hình."
-
"Mødet resulterede i en afklaring af de fremtidige planer."
"Cuộc họp đã dẫn đến sự làm rõ về các kế hoạch tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afklaring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afklaring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afklaring" đúng ngữ cảnh
`Afklaring` nhấn mạnh quá trình làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, giải quyết sự mơ hồ hoặc không chắc chắn. Thường dùng trong các tình huống cần làm sáng tỏ vấn đề hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afklaring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afklaring |
Vi har brug for en afklaring af situationen.
(Chúng ta cần một sự làm rõ về tình hình.) |
| Xác định số ít | afklaringen |
Afklaringen af sagen tog lang tid.
(Việc làm rõ vụ án mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | afklaringer |
Der er mange afklaringer nødvendige før vi kan gå videre.
(Có nhiều sự làm rõ cần thiết trước khi chúng ta có thể tiếp tục.) |
| Xác định số nhiều | afklaringerne |
Afklaringerne er nu på plads.
(Những sự làm rõ hiện đã hoàn tất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for en hurtig afklaring af situationen."
"Chúng tôi cần một sự làm rõ nhanh chóng về tình hình."
- "Denne afklaringsproces tager længere tid end forventet."
"Quá trình làm rõ này mất nhiều thời gian hơn dự kiến."
- "Mangel på afklaring skaber usikkerhed blandt medarbejderne."
"Việc thiếu sự làm rõ tạo ra sự bất an trong số các nhân viên."