(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afskrækkelse
C1
substantiv C1 Tổng quát

afskrækkelse

/afˈskrɛˀɡəlsə/
điều gây mất hứng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afskrækkelse"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der virker afskrækkende; noget der får en til at miste lysten eller føle ubehag.

Ý nghĩa của "afskrækkelse" trong tiếng Việt

Một điều gì đó khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afskrækkelse"

  • "Den høje pris virkede som en afskrækkelse for mange potentielle købere."

    "Giá cao đã hoạt động như một điều gây mất hứng cho nhiều người mua tiềm năng."

  • "Tankerne om operationen virkede som en stor afskrækkelse."

    "Những suy nghĩ về cuộc phẫu thuật đã gây ra một sự mất hứng lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afskrækkelse"

Đồng nghĩa

frådseri (Sự phàm ăn, sự ham hố)

Cách dùng "afskrækkelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afskrækkelse" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những thứ khiến người ta mất hứng thú hoặc cảm thấy ghê tởm, thường là do nó quá khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu. Khác với 'irritation' chỉ sự khó chịu nhẹ nhàng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afskrækkelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afskrækkelse
Atomvåben er et middel til afskrækkelse.
(Vũ khí hạt nhân là một phương tiện để răn đe.)
Xác định số ít afskrækkelsen
Afskrækkelsen virkede ikke, og krigen brød ud.
(Sự răn đe đã không hiệu quả, và chiến tranh nổ ra.)
Nguyên thể số nhiều afskrækkelser
Der findes forskellige afskrækkelser mod kriminalitet.
(Có nhiều biện pháp răn đe khác nhau đối với tội phạm.)
Xác định số nhiều afskrækkelserne
Afskrækkelserne har haft en vis effekt.
(Các biện pháp răn đe đã có một hiệu quả nhất định.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Atomvåben er et eksempel på magthavernes brug af afskrækkelse."

    "Vũ khí hạt nhân là một ví dụ về việc các nhà cầm quyền sử dụng sự răn đe."

  • "Den massive medieomtale af sagen virkede som en effektiv afskrækkelse mod lignende handlinger."

    "Sự đưa tin rầm rộ trên các phương tiện truyền thông về vụ việc đã có tác dụng như một sự răn đe hiệu quả đối với những hành động tương tự."

  • "Vi indførte en politik om nul-tolerance som afskrækkelse over for mobning i skolen."

    "Chúng tôi đã đưa ra một chính sách không khoan nhượng như một biện pháp răn đe đối với hành vi bắt nạt trong trường học."