(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa angivelig
B2
adjektiv B2 General Vocabulary

angivelig

/ˈɑŋˌɡiːvəli/
được cho là
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angivelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som angives eller påstås, men ikke nødvendigvis er sandt.

Ý nghĩa của "angivelig" trong tiếng Việt

Được cho là, được giả định là đúng, nhưng không nhất thiết là sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "angivelig"

  • "Den angivelige tyv blev arresteret af politiet."

    "Tên trộm được cho là đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "Det angivelige motiv for mordet er stadig ukendt."

    "Động cơ được cho là của vụ giết người vẫn chưa được biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angivelig"

Đồng nghĩa

påstået (được cho là) formodet (được cho là)

Cách dùng "angivelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "angivelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'angivelig' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó mà người ta nói là đúng, nhưng chưa được chứng minh hoặc xác nhận. Nó tương đương với 'allegedly' trong tiếng Anh. Nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm, vì nó mang sắc thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "angivelig"