anklager
Định nghĩa & Giải nghĩa "anklager"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der repræsenterer staten i en straffesag og fører sagen mod den tiltalte.
Ý nghĩa của "anklager" trong tiếng Việt
Công tố viên, người đại diện cho nhà nước hoặc nhân dân trong một phiên tòa hình sự; còn được gọi là luật sư truy tố hoặc luật sư quận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anklager"
-
"Anklageren fremlagde overbevisende beviser i retten."
"Công tố viên đã đưa ra những bằng chứng thuyết phục tại tòa."
-
"Forsvarsadvokaten forsøgte at så tvivl om anklagerens påstande."
"Luật sư bào chữa cố gắng gieo rắc nghi ngờ về những tuyên bố của công tố viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anklager"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anklager" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anklager" đúng ngữ cảnh
I Danmark er anklageren en jurist ansat af anklagemyndigheden. 'Statsadvokat' er en højere rangeret anklager. Vær opmærksom på forskellen mellem 'anklager' (anklager) og 'forsvarer' (advokat for den tiltalte).
Bảng chia từ (Bøjning) của "anklager"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | anklager |
En anklager fremlagde beviserne i retten.
(Một công tố viên đã trình bày bằng chứng tại tòa.) |
| Xác định số ít | anklageren |
Anklageren var meget overbevisende.
(Công tố viên rất thuyết phục.) |
| Nguyên thể số nhiều | anklagere |
Der var flere anklagere til stede ved retssagen.
(Có một vài công tố viên tại phiên tòa.) |
| Xác định số nhiều | anklagerne |
Anklagerne argumenterede for en streng straf.
(Các công tố viên đã tranh luận cho một hình phạt nghiêm khắc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Anklageren fremlagde beviserne i retten."
"Công tố viên đã trình bày các bằng chứng tại tòa."
- "Jeg tror, at anklageren vil vinde sagen."
"Tôi nghĩ rằng công tố viên sẽ thắng vụ án."
- "Vi venter på anklagerens afgørelse."
"Chúng tôi đang chờ đợi quyết định của công tố viên."