(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arrangement
C1
substantiv C1 Âm nhạc

arrangement

/aʁɑ̃ʒˈmɑŋˀ/
chuyển soạn âm nhạc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrangement"

Định nghĩa (Dansk)

En tilpasning af et musikstykke til andre instrumenter eller stemmer end dem, det oprindeligt blev skrevet for.

Ý nghĩa của "arrangement" trong tiếng Việt

Sự chuyển soạn, phối khí một tác phẩm âm nhạc để trình diễn bởi các giọng hát hoặc nhạc cụ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arrangement"

  • "Denne sang er en arrangement af en gammel folkevise."

    "Bài hát này là một bản chuyển soạn từ một bài hát dân gian cũ."

  • "Orkestret spillede en smuk arrangement af Beethovens femte symfoni."

    "Dàn nhạc đã chơi một bản chuyển soạn tuyệt đẹp của bản giao hưởng số năm của Beethoven."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrangement"

Đồng nghĩa

bearbejdning (Sự gia công, chỉnh sửa)

Cách dùng "arrangement" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arrangement" đúng ngữ cảnh

Từ 'arrangement' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự sắp xếp, điều chỉnh một tác phẩm âm nhạc cho phù hợp với một dàn nhạc cụ hoặc giọng hát khác. Nó tương đương với 'chuyển soạn' hoặc 'phối khí' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arrangement"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít arrangement
Vi har brug for et arrangement for at løse problemet.
(Chúng ta cần một sự sắp xếp để giải quyết vấn đề.)
Xác định số ít arrangementet
Arrangementet blev aflyst på grund af dårligt vejr.
(Sự sắp xếp đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Nguyên thể số nhiều arrangementer
Der er mange arrangementer i byen i denne uge.
(Có rất nhiều sự kiện diễn ra trong thành phố tuần này.)
Xác định số nhiều arrangementerne
Arrangementerne var meget vellykkede.
(Các sự kiện đã rất thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har hørt et fantastisk arrangement af den sang."

    "Tôi đã nghe một bản chuyển soạn tuyệt vời của bài hát đó."

  • "Bandet spillede et nyt arrangement af en gammel melodi."

    "Ban nhạc đã chơi một bản chuyển soạn mới của một giai điệu cũ."

  • "Hun lavede et arrangement af klaverstykket til et orkester."

    "Cô ấy đã chuyển soạn bản nhạc piano cho dàn nhạc."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg synes, at arrangementet af sangen var fantastisk."

    "Tôi nghĩ rằng bản phối của bài hát thật tuyệt vời."

  • "Vi har brug for et arrangement, der passer bedre til vores orkester."

    "Chúng ta cần một bản phối phù hợp hơn với dàn nhạc của chúng ta."

  • "Det nye arrangement lyder meget moderne."

    "Bản phối mới nghe rất hiện đại."