at minde om
Định nghĩa & Giải nghĩa "at minde om"
Định nghĩa (Dansk)
at få nogen til at huske noget
Ý nghĩa của "at minde om" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'remind': khiến ai đó nhớ lại điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at minde om"
-
"Jeg vil gerne minde dig om mødet i morgen."
"Tôi muốn nhắc bạn về cuộc họp ngày mai."
-
"Hun mindede mig om min aftale med lægen."
"Cô ấy nhắc tôi về cuộc hẹn với bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at minde om"
Đồng nghĩa
Cách dùng "at minde om" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at minde om" đúng ngữ cảnh
Cấu trúc thường gặp: 'minde nogen om noget'. Cần chú ý đến giới từ đi kèm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at minde om"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at minde om |
Jeg vil gerne minde dig om mødet.
(Tôi muốn nhắc bạn về cuộc họp.) |
| Hiện tại | minder om |
Hun minder mig om min søster.
(Cô ấy làm tôi nhớ đến em gái tôi.) |
| Quá khứ | mindede om |
Han mindede mig om, at jeg skulle købe mælk.
(Anh ấy nhắc tôi rằng tôi phải mua sữa.) |
| Quá khứ phân từ | mindet om |
Jeg er blevet mindet om min aftale.
(Tôi đã được nhắc nhở về cuộc hẹn của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke minde ham om aftalen."
"Tôi không thể nhắc anh ấy về cuộc hẹn."
- "Hun vil ikke minde sin søster om hendes fødselsdag."
"Cô ấy sẽ không nhắc em gái mình về sinh nhật của cô ấy."
- "Vi burde ikke minde dem om deres tab."
"Chúng ta không nên nhắc họ về sự mất mát của họ."
- "Jeg har en sang, som minder mig om min barndom."
"Tôi có một bài hát mà nó gợi tôi nhớ về tuổi thơ của mình."
- "Det er vigtigt at have venner, der kan minde dig om dine mål."
"Điều quan trọng là có những người bạn, những người có thể nhắc bạn về mục tiêu của bạn."
- "Hun gav mig et foto, som skulle minde mig om vores rejse sammen."
"Cô ấy đưa cho tôi một bức ảnh, thứ mà sẽ gợi tôi nhớ về chuyến đi của chúng ta cùng nhau."