atomnummer
Định nghĩa & Giải nghĩa "atomnummer"
Định nghĩa (Dansk)
Antallet af protoner i kernen af et atom.
Ý nghĩa của "atomnummer" trong tiếng Việt
Số proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atomnummer"
-
"Hydrogen har atomnummer 1."
"Hydro có số nguyên tử là 1."
-
"Atomnummeret bestemmer grundstoffets placering i det periodiske system."
"Số nguyên tử quyết định vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomnummer"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "atomnummer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "atomnummer" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'số proton' trong hóa học. Cần phân biệt với 'masseantal' (số khối).
Bảng chia từ (Bøjning) của "atomnummer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | atomnummer |
Hvert grundstof har sit eget unikke atomnummer.
(Mỗi nguyên tố hóa học có một số nguyên tử duy nhất của riêng nó.) |
| Xác định số ít | atomnummeret |
Jeg kender ikke atomnummeret for uran.
(Tôi không biết số nguyên tử của uranium.) |
| Nguyên thể số nhiều | atomnumre |
Tabellen viser atomnumre for de første 20 grundstoffer.
(Bảng này hiển thị số nguyên tử của 20 nguyên tố đầu tiên.) |
| Xác định số nhiều | atomnumrene |
Atomnumrene er afgørende for at forstå grundstoffernes egenskaber.
(Các số nguyên tử rất quan trọng để hiểu các đặc tính của các nguyên tố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Brints atomnummers placering i det periodiske system er nummer et."
"Vị trí của số nguyên tử của hydro trong bảng tuần hoàn là số một."
- "Forskere undersøger forskellige isotopers atomnummers indflydelse på deres stabilitet."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của số nguyên tử của các đồng vị khác nhau đến sự ổn định của chúng."
- "Bestemmelsen af grundstoffets atomnummers nøjagtighed er afgørende for kemisk analyse."
"Việc xác định độ chính xác của số nguyên tử của nguyên tố là rất quan trọng đối với phân tích hóa học."
- "Forskellige grundstoffer har forskellige atomnumre."
"Các nguyên tố khác nhau có số nguyên tử khác nhau."
- "Vi studerer atomnumrenes betydning for grundstoffernes egenskaber."
"Chúng tôi nghiên cứu tầm quan trọng của số nguyên tử đối với các tính chất của các nguyên tố."
- "De nye atomnumre blev opdaget i laboratoriet."
"Các số nguyên tử mới đã được phát hiện trong phòng thí nghiệm."