(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa atomnummer
B1
substantiv B1 Chemistry

atomnummer

/aˈtɔmˌnumˀɐ/
số nguyên tử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atomnummer"

Định nghĩa (Dansk)

Antallet af protoner i kernen af et atom.

Ý nghĩa của "atomnummer" trong tiếng Việt

Số proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atomnummer"

  • "Hydrogen har atomnummer 1."

    "Hydro có số nguyên tử là 1."

  • "Atomnummeret bestemmer grundstoffets placering i det periodiske system."

    "Số nguyên tử quyết định vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomnummer"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "atomnummer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "atomnummer" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'số proton' trong hóa học. Cần phân biệt với 'masseantal' (số khối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "atomnummer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít atomnummer
Hvert grundstof har sit eget unikke atomnummer.
(Mỗi nguyên tố hóa học có một số nguyên tử duy nhất của riêng nó.)
Xác định số ít atomnummeret
Jeg kender ikke atomnummeret for uran.
(Tôi không biết số nguyên tử của uranium.)
Nguyên thể số nhiều atomnumre
Tabellen viser atomnumre for de første 20 grundstoffer.
(Bảng này hiển thị số nguyên tử của 20 nguyên tố đầu tiên.)
Xác định số nhiều atomnumrene
Atomnumrene er afgørende for at forstå grundstoffernes egenskaber.
(Các số nguyên tử rất quan trọng để hiểu các đặc tính của các nguyên tố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Brints atomnummers placering i det periodiske system er nummer et."

    "Vị trí của số nguyên tử của hydro trong bảng tuần hoàn là số một."

  • "Forskere undersøger forskellige isotopers atomnummers indflydelse på deres stabilitet."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của số nguyên tử của các đồng vị khác nhau đến sự ổn định của chúng."

  • "Bestemmelsen af grundstoffets atomnummers nøjagtighed er afgørende for kemisk analyse."

    "Việc xác định độ chính xác của số nguyên tử của nguyên tố là rất quan trọng đối với phân tích hóa học."

Danh từ số nhiều
  • "Forskellige grundstoffer har forskellige atomnumre."

    "Các nguyên tố khác nhau có số nguyên tử khác nhau."

  • "Vi studerer atomnumrenes betydning for grundstoffernes egenskaber."

    "Chúng tôi nghiên cứu tầm quan trọng của số nguyên tử đối với các tính chất của các nguyên tố."

  • "De nye atomnumre blev opdaget i laboratoriet."

    "Các số nguyên tử mới đã được phát hiện trong phòng thí nghiệm."