(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beboede bygninger
B1
substantiv B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

beboede bygninger

/beˈboːəðə ˈpyɡneŋɐ/
các tòa nhà có người ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beboede bygninger"

Định nghĩa (Dansk)

Bygninger hvor der bor mennesker.

Ý nghĩa của "beboede bygninger" trong tiếng Việt

Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beboede bygninger"

  • "De beboede bygninger i området er alle af ældre dato."

    "Các tòa nhà có người ở trong khu vực này đều có niên đại lâu đời."

  • "Brandvæsenet sikrede, at alle beboede bygninger var evakueret."

    "Lực lượng cứu hỏa đảm bảo rằng tất cả các tòa nhà có người ở đã được sơ tán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beboede bygninger"

Đồng nghĩa

beboelsesejendomme (tòa nhà dân cư)

Cách dùng "beboede bygninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beboede bygninger" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được dùng để chỉ các tòa nhà mà hiện tại có người đang sinh sống, khác với các tòa nhà bỏ hoang hoặc đang xây dựng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beboede bygninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en beboet bygning
Der er en beboet bygning i nærheden.
(Có một tòa nhà có người ở gần đây.)
Xác định số ít den beboede bygning
Den beboede bygning er gul.
(Tòa nhà có người ở đó màu vàng.)
Nguyên thể số nhiều beboede bygninger
Der er mange beboede bygninger i byen.
(Có rất nhiều tòa nhà có người ở trong thành phố.)
Xác định số nhiều de beboede bygninger
De beboede bygninger er alle i god stand.
(Tất cả các tòa nhà có người ở đều trong tình trạng tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "De beboede bygninger i området er alle i dårlig stand."

    "Những tòa nhà có người ở trong khu vực đều trong tình trạng tồi tệ."

  • "Et register over alle beboede bygninger er blevet oprettet af kommunen."

    "Một danh sách thống kê tất cả các tòa nhà có người ở đã được lập ra bởi thành phố."

  • "Vi skal inspicere alle de beboede bygninger for at sikre sikkerheden."

    "Chúng ta phải kiểm tra tất cả các tòa nhà có người ở để đảm bảo an toàn."