beboede bygninger
Định nghĩa & Giải nghĩa "beboede bygninger"
Định nghĩa (Dansk)
Bygninger hvor der bor mennesker.
Ý nghĩa của "beboede bygninger" trong tiếng Việt
Các tòa nhà hiện đang có người sinh sống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beboede bygninger"
-
"De beboede bygninger i området er alle af ældre dato."
"Các tòa nhà có người ở trong khu vực này đều có niên đại lâu đời."
-
"Brandvæsenet sikrede, at alle beboede bygninger var evakueret."
"Lực lượng cứu hỏa đảm bảo rằng tất cả các tòa nhà có người ở đã được sơ tán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beboede bygninger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beboede bygninger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beboede bygninger" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được dùng để chỉ các tòa nhà mà hiện tại có người đang sinh sống, khác với các tòa nhà bỏ hoang hoặc đang xây dựng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beboede bygninger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en beboet bygning |
Der er en beboet bygning i nærheden.
(Có một tòa nhà có người ở gần đây.) |
| Xác định số ít | den beboede bygning |
Den beboede bygning er gul.
(Tòa nhà có người ở đó màu vàng.) |
| Nguyên thể số nhiều | beboede bygninger |
Der er mange beboede bygninger i byen.
(Có rất nhiều tòa nhà có người ở trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | de beboede bygninger |
De beboede bygninger er alle i god stand.
(Tất cả các tòa nhà có người ở đều trong tình trạng tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De beboede bygninger i området er alle i dårlig stand."
"Những tòa nhà có người ở trong khu vực đều trong tình trạng tồi tệ."
- "Et register over alle beboede bygninger er blevet oprettet af kommunen."
"Một danh sách thống kê tất cả các tòa nhà có người ở đã được lập ra bởi thành phố."
- "Vi skal inspicere alle de beboede bygninger for at sikre sikkerheden."
"Chúng ta phải kiểm tra tất cả các tòa nhà có người ở để đảm bảo an toàn."