(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begrave
B1
verbum B1 Tôn giáo, Khảo cổ học, Tang lễ

begrave

/beˈɡʁɑːwə/
chôn cất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begrave"

Định nghĩa (Dansk)

at lægge en død person i jorden eller i et gravsted

Ý nghĩa của "begrave" trong tiếng Việt

Chôn cất (xác chết) xuống đất hoặc trong lăng mộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begrave"

  • "De begravede ham ved siden af hans kone."

    "Họ chôn cất ông ấy bên cạnh vợ."

  • "Det gamle manuskript blev begravet i sandet i århundreder."

    "Bản thảo cổ đã bị chôn vùi trong cát hàng thế kỷ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begrave"

Đồng nghĩa

jordfæste (chôn cất, an táng (nghi thức tôn giáo))

Cách dùng "begrave" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begrave" đúng ngữ cảnh

Từ 'begrave' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Nên lưu ý sự khác biệt với các từ khác chỉ hành động chôn cất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begrave"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể begrave
Vi skal begrave ham i morgen.
(Chúng ta sẽ chôn cất anh ấy vào ngày mai.)
Hiện tại begraver
Præsten begraver den døde.
(Linh mục chôn cất người chết.)
Quá khứ begravede
De begravede skatten i haven.
(Họ đã chôn kho báu trong vườn.)
Quá khứ phân từ begravet
Han er blevet begravet ved siden af sin kone.
(Ông ấy đã được chôn cất bên cạnh vợ mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går begravede de ham i familiegravstedet."

    "Hôm qua họ đã chôn cất anh ấy trong khu mộ gia đình."

  • "Nu begraver vi fortiden og ser fremad."

    "Bây giờ chúng ta chôn vùi quá khứ và nhìn về phía trước."

  • "Aldrig vil jeg begrave mine drømme."

    "Tôi sẽ không bao giờ chôn vùi những giấc mơ của mình."

Thể Bị động với "blive"
  • "Han blev begravet i går i den lokale kirke."

    "Anh ấy đã được chôn cất ngày hôm qua tại nhà thờ địa phương."

  • "Liget vil blive begravet i morgen tidlig."

    "Thi thể sẽ được chôn cất vào sáng sớm ngày mai."

  • "Efter ceremonien bliver kisten begravet under et stort træ."

    "Sau buổi lễ, quan tài sẽ được chôn cất dưới một cái cây lớn."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Han begravedes stille og roligt i familiens gravsted."

    "Anh ấy được chôn cất lặng lẽ và yên bình trong khu mộ của gia đình."

  • "I Danmark begraves de fleste mennesker i en kiste."

    "Ở Đan Mạch, hầu hết mọi người được chôn cất trong quan tài."

  • "Det gamle skibsvrag begravedes under sandet efter stormen."

    "Xác tàu cũ đã bị chôn vùi dưới cát sau cơn bão."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Familien besluttede at begrave ham i familiens gravsted."

    "Gia đình quyết định chôn cất ông ấy trong khu mộ của gia đình."

  • "De vil begrave hende i morgen formiddag."

    "Họ sẽ chôn cất cô ấy vào sáng mai."

  • "Præsten begravede den afdøde med stor værdighed."

    "Vị linh mục đã chôn cất người đã khuất với sự trang trọng lớn."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Han sagde, at de ville begrave hendes far i morgen."

    "Anh ấy nói rằng họ sẽ chôn cất cha cô ấy vào ngày mai."

  • "Det er vigtigt, at vi begraver ham med respekt."

    "Điều quan trọng là chúng ta chôn cất anh ấy một cách tôn trọng."

  • "Selvom det er svært, må vi begrave fortidens smerte."

    "Mặc dù khó khăn, chúng ta phải chôn vùi nỗi đau của quá khứ."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går begravede præsten den gamle mand."

    "Hôm qua, linh mục đã chôn cất người đàn ông lớn tuổi."

  • "Nu vil vi begrave ham i familiens gravsted."

    "Bây giờ chúng ta sẽ chôn cất anh ấy trong khu mộ của gia đình."

  • "Engang skal vi alle begraves."

    "Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ được chôn cất."