begyndelsen
Định nghĩa & Giải nghĩa "begyndelsen"
Định nghĩa (Dansk)
Det tidspunkt eller sted, hvor noget starter.
Ý nghĩa của "begyndelsen" trong tiếng Việt
Thời điểm hoặc không gian mà một cái gì đó bắt đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begyndelsen"
-
"I begyndelsen var ordet."
"Ban đầu có Ngôi Lời."
-
"Begyndelsen af filmen var kedelig, men den blev bedre senere."
"Sự khởi đầu của bộ phim rất nhàm chán, nhưng sau đó nó đã trở nên hay hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begyndelsen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "begyndelsen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begyndelsen" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện, một giai đoạn hoặc một quá trình. Cần phân biệt với 'starten' (khởi đầu, sự bắt đầu), có thể chỉ hành động bắt đầu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "begyndelsen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | begyndelse |
Det er en ny begyndelse.
(Đó là một sự khởi đầu mới.) |
| Xác định số ít | begyndelsen |
Jeg husker tydeligt begyndelsen.
(Tôi nhớ rõ sự khởi đầu.) |
| Nguyên thể số nhiều | begyndelser |
Der er mange begyndelser i livet.
(Có nhiều sự khởi đầu trong cuộc đời.) |
| Xác định số nhiều | begyndelserne |
Vi glemmer aldrig begyndelserne.
(Chúng ta sẽ không bao giờ quên những sự khởi đầu đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Alle begyndelser er svære."
"Mọi sự khởi đầu đều khó khăn."
- "Vi studerer begyndelserne på forskellige civilisationer."
"Chúng tôi nghiên cứu sự khởi đầu của các nền văn minh khác nhau."
- "Begyndelserne på store romaner er ofte mindeværdige."
"Sự khởi đầu của những cuốn tiểu thuyết lớn thường đáng nhớ."