(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behandling
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

behandling

/beˈheːlˀnɪŋ/
sự xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behandling"

Định nghĩa (Dansk)

En måde at håndtere eller beskæftige sig med noget på.

Ý nghĩa của "behandling" trong tiếng Việt

Hành động xử lý, giải quyết hoặc quản lý một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behandling"

  • "Behandlingen af ansøgningen tog lang tid."

    "Việc xử lý đơn đăng ký mất nhiều thời gian."

  • "Patienten modtog god behandling på hospitalet."

    "Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt tại bệnh viện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behandling"

Đồng nghĩa

håndtering (sự quản lý) bearbejdning (sự gia công)

Cách dùng "behandling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behandling" đúng ngữ cảnh

Từ 'behandling' có nghĩa rộng, bao gồm cả quá trình xử lý thông tin, vật liệu, hoặc cách đối xử với ai đó. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch sang Tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behandling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít behandling
Patienten modtog god behandling på hospitalet.
(Bệnh nhân đã nhận được sự điều trị tốt tại bệnh viện.)
Xác định số ít behandlingen
Behandlingen af sygdommen er lang og krævende.
(Việc điều trị căn bệnh này rất dài và gian nan.)
Nguyên thể số nhiều behandlinger
Der findes mange forskellige behandlinger for denne lidelse.
(Có rất nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho chứng bệnh này.)
Xác định số nhiều behandlingerne
Lægerne diskuterede behandlingerne af patienterne.
(Các bác sĩ đã thảo luận về các phương pháp điều trị cho bệnh nhân.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Lægen anbefalede en hurtig behandling af såret."

    "Bác sĩ khuyến nghị điều trị nhanh chóng vết thương."

  • "Denne type behandling er meget effektiv mod sygdommen."

    "Loại điều trị này rất hiệu quả đối với căn bệnh."

  • "Patienten var tilfreds med den behandling, han modtog på hospitalet."

    "Bệnh nhân hài lòng với sự điều trị mà anh ấy nhận được tại bệnh viện."

Danh từ số nhiều
  • "De nye behandlinger for kræft giver håb til mange patienter."

    "Những phương pháp điều trị ung thư mới mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân."

  • "Vi har brug for bedre behandlinger af psykiske lidelser."

    "Chúng ta cần những phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh tâm thần."

  • "Forskellige behandlinger kan have forskellige bivirkninger."

    "Các phương pháp điều trị khác nhau có thể có các tác dụng phụ khác nhau."