betalinger
Định nghĩa & Giải nghĩa "betalinger"
Định nghĩa (Dansk)
Pengebeløb der er blevet betalt; handlingen med at betale penge.
Ý nghĩa của "betalinger" trong tiếng Việt
Các khoản tiền đã thanh toán; hành động thanh toán tiền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betalinger"
-
"Vi har modtaget alle betalinger for ordren."
"Chúng tôi đã nhận được tất cả các khoản thanh toán cho đơn hàng."
-
"Der er forsinkelser med visse betalinger."
"Có sự chậm trễ với một số khoản thanh toán nhất định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betalinger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "betalinger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betalinger" đúng ngữ cảnh
Từ 'betalinger' là dạng số nhiều của 'betaling' (khoản thanh toán). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'betaling' (danh từ số ít) và 'betalinger' (danh từ số nhiều) khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "betalinger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | betaling |
Jeg har modtaget en betaling i dag.
(Hôm nay tôi đã nhận được một khoản thanh toán.) |
| Xác định số ít | betalingen |
Betalingen er blevet behandlet.
(Khoản thanh toán đã được xử lý.) |
| Nguyên thể số nhiều | betalinger |
Vi har mange betalinger at behandle.
(Chúng tôi có nhiều khoản thanh toán cần xử lý.) |
| Xác định số nhiều | betalingerne |
Betalingerne er alle godkendt.
(Tất cả các khoản thanh toán đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi modtog mange betalinger i går."
"Chúng tôi đã nhận được nhiều khoản thanh toán vào ngày hôm qua."
- "Der er betalinger, der skal foretages i dag."
"Có những khoản thanh toán cần phải thực hiện hôm nay."
- "Jeg har registreret alle betalinger i systemet."
"Tôi đã đăng ký tất cả các khoản thanh toán trong hệ thống."
- "Alle betalinger skal være gennemført inden fredag."
"Tất cả các khoản thanh toán phải được hoàn thành trước thứ Sáu."
- "Vi har modtaget alle dine betalinger rettidigt."
"Chúng tôi đã nhận được tất cả các khoản thanh toán của bạn đúng hạn."
- "Systemet registrerer automatisk alle betalinger."
"Hệ thống tự động ghi lại tất cả các khoản thanh toán."