(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betalinger
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính

betalinger

beˈtæːleŋɐ
các khoản thanh toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betalinger"

Định nghĩa (Dansk)

Pengebeløb der er blevet betalt; handlingen med at betale penge.

Ý nghĩa của "betalinger" trong tiếng Việt

Các khoản tiền đã thanh toán; hành động thanh toán tiền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betalinger"

  • "Vi har modtaget alle betalinger for ordren."

    "Chúng tôi đã nhận được tất cả các khoản thanh toán cho đơn hàng."

  • "Der er forsinkelser med visse betalinger."

    "Có sự chậm trễ với một số khoản thanh toán nhất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betalinger"

Đồng nghĩa

indbetalinger (các khoản nộp)

Cách dùng "betalinger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betalinger" đúng ngữ cảnh

Từ 'betalinger' là dạng số nhiều của 'betaling' (khoản thanh toán). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'betaling' (danh từ số ít) và 'betalinger' (danh từ số nhiều) khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betalinger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít betaling
Jeg har modtaget en betaling i dag.
(Hôm nay tôi đã nhận được một khoản thanh toán.)
Xác định số ít betalingen
Betalingen er blevet behandlet.
(Khoản thanh toán đã được xử lý.)
Nguyên thể số nhiều betalinger
Vi har mange betalinger at behandle.
(Chúng tôi có nhiều khoản thanh toán cần xử lý.)
Xác định số nhiều betalingerne
Betalingerne er alle godkendt.
(Tất cả các khoản thanh toán đã được phê duyệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi modtog mange betalinger i går."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều khoản thanh toán vào ngày hôm qua."

  • "Der er betalinger, der skal foretages i dag."

    "Có những khoản thanh toán cần phải thực hiện hôm nay."

  • "Jeg har registreret alle betalinger i systemet."

    "Tôi đã đăng ký tất cả các khoản thanh toán trong hệ thống."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Alle betalinger skal være gennemført inden fredag."

    "Tất cả các khoản thanh toán phải được hoàn thành trước thứ Sáu."

  • "Vi har modtaget alle dine betalinger rettidigt."

    "Chúng tôi đã nhận được tất cả các khoản thanh toán của bạn đúng hạn."

  • "Systemet registrerer automatisk alle betalinger."

    "Hệ thống tự động ghi lại tất cả các khoản thanh toán."