(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betinget
C1
Adverbium C1 Logic, Philosophy, General Usage

betinget

bəˈte̝ŋˀət
một cách có điều kiện
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betinget"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er afhængig af en betingelse eller omstændighed; ikke sikkert at det sker.

Ý nghĩa của "betinget" trong tiếng Việt

Một cách phụ thuộc vào may rủi hoặc vào việc hoàn thành một điều kiện; một cách mà không chắc chắn sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betinget"

  • "Han blev betinget løsladt fra fængslet."

    "Anh ta được thả có điều kiện khỏi nhà tù."

  • "Tilbuddet er betinget af, at du accepterer inden fredag."

    "Lời đề nghị có điều kiện là bạn phải chấp nhận trước thứ Sáu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betinget"

Đồng nghĩa

forbeholdt (có điều kiện, dành riêng)

Cách dùng "betinget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betinget" đúng ngữ cảnh

Từ 'betinget' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa tương tự như 'có điều kiện' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ chắc chắn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betinget"