billedsprog
Định nghĩa & Giải nghĩa "billedsprog"
Định nghĩa (Dansk)
Sprog, der bruger ord eller udtryk med en anden betydning end den bogstavelige.
Ý nghĩa của "billedsprog" trong tiếng Việt
Ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ hoặc biểu thức với ý nghĩa khác với cách hiểu theo nghĩa đen.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billedsprog"
-
"Han brugte et rigt billedsprog i sin tale."
"Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ hình tượng phong phú trong bài phát biểu của mình."
-
"Digteren er kendt for sit originale billedsprog."
"Nhà thơ được biết đến với ngôn ngữ hình tượng độc đáo của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billedsprog"
Đồng nghĩa
Cách dùng "billedsprog" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "billedsprog" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'billedsprog' thường được dùng để chỉ việc sử dụng ẩn dụ, hoán dụ và các biện pháp tu từ khác để làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và biểu cảm hơn. Cần phân biệt với 'figurativ tale', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hình thức diễn đạt phi ngôn ngữ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "billedsprog"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | billedsprog |
Han bruger ofte billedsprog i sine digte.
(Anh ấy thường sử dụng ẩn dụ trong thơ của mình.) |
| Xác định số ít | billedsproget |
Billedsproget i den roman er meget komplekst.
(Ẩn dụ trong cuốn tiểu thuyết đó rất phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | billedsprog |
Der findes mange forskellige billedsprog.
(Có rất nhiều ẩn dụ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | billedsprogene |
Billedsprogene i den gamle tekst er svære at forstå.
(Những ẩn dụ trong văn bản cổ đó rất khó hiểu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Billedsproget i den roman er meget komplekst."
"Biểu tượng ngôn ngữ trong cuốn tiểu thuyết đó rất phức tạp."
- "Vi analyserede billedsproget i digtet for at forstå dets dybere mening."
"Chúng tôi đã phân tích biểu tượng ngôn ngữ trong bài thơ để hiểu ý nghĩa sâu sắc hơn của nó."
- "Forfatteren bruger billedsproget til at skabe levende billeder i læserens sind."
"Tác giả sử dụng biểu tượng ngôn ngữ để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc."
- "Analysen af romanen fokuserede på brugen af billedsprog."
"Việc phân tích cuốn tiểu thuyết tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh."
- "Læreren forklarede, hvordan metaforer er en form for billedsprog."
"Giáo viên giải thích làm thế nào các phép ẩn dụ là một dạng của ngôn ngữ hình ảnh."
- "Forfatteren bruger billedsprog til at skabe stærke visuelle indtryk."
"Tác giả sử dụng ngôn ngữ hình ảnh để tạo ra những ấn tượng thị giác mạnh mẽ."
- "En god forfatter bruger billedsprog til at skabe levende billeder i læserens sind."
"Một nhà văn giỏi sử dụng ngôn ngữ hình ảnh để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc."
- "Jeg har svært ved at forstå billedsproget i den digtsamling."
"Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ hình ảnh trong tập thơ đó."
- "Undervisningen fokuserede på analysen af billedsproget i reklamer."
"Buổi học tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ hình ảnh trong quảng cáo."
- "Forfatteren bruger mange billedsprog i sin roman."
"Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ trong cuốn tiểu thuyết của mình."
- "I poesien finder man ofte rige og komplekse billedsprog."
"Trong thơ ca, người ta thường thấy những hình ảnh ẩn dụ phong phú và phức tạp."
- "Læreren forklarede eleverne om forskellige typer af billedsprog."
"Giáo viên giải thích cho học sinh về các loại hình ảnh ẩn dụ khác nhau."