(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa billedsprog
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Văn học

billedsprog

[ˈbiləˌspʁoˀw]
ngôn ngữ hình tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "billedsprog"

Định nghĩa (Dansk)

Sprog, der bruger ord eller udtryk med en anden betydning end den bogstavelige.

Ý nghĩa của "billedsprog" trong tiếng Việt

Ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ hoặc biểu thức với ý nghĩa khác với cách hiểu theo nghĩa đen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billedsprog"

  • "Han brugte et rigt billedsprog i sin tale."

    "Anh ấy đã sử dụng ngôn ngữ hình tượng phong phú trong bài phát biểu của mình."

  • "Digteren er kendt for sit originale billedsprog."

    "Nhà thơ được biết đến với ngôn ngữ hình tượng độc đáo của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billedsprog"

Đồng nghĩa

figurativ tale (lối nói hình tượng)

Cách dùng "billedsprog" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "billedsprog" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'billedsprog' thường được dùng để chỉ việc sử dụng ẩn dụ, hoán dụ và các biện pháp tu từ khác để làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và biểu cảm hơn. Cần phân biệt với 'figurativ tale', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hình thức diễn đạt phi ngôn ngữ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "billedsprog"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít billedsprog
Han bruger ofte billedsprog i sine digte.
(Anh ấy thường sử dụng ẩn dụ trong thơ của mình.)
Xác định số ít billedsproget
Billedsproget i den roman er meget komplekst.
(Ẩn dụ trong cuốn tiểu thuyết đó rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều billedsprog
Der findes mange forskellige billedsprog.
(Có rất nhiều ẩn dụ khác nhau.)
Xác định số nhiều billedsprogene
Billedsprogene i den gamle tekst er svære at forstå.
(Những ẩn dụ trong văn bản cổ đó rất khó hiểu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Billedsproget i den roman er meget komplekst."

    "Biểu tượng ngôn ngữ trong cuốn tiểu thuyết đó rất phức tạp."

  • "Vi analyserede billedsproget i digtet for at forstå dets dybere mening."

    "Chúng tôi đã phân tích biểu tượng ngôn ngữ trong bài thơ để hiểu ý nghĩa sâu sắc hơn của nó."

  • "Forfatteren bruger billedsproget til at skabe levende billeder i læserens sind."

    "Tác giả sử dụng biểu tượng ngôn ngữ để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc."

Danh từ ghép
  • "Analysen af romanen fokuserede på brugen af billedsprog."

    "Việc phân tích cuốn tiểu thuyết tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh."

  • "Læreren forklarede, hvordan metaforer er en form for billedsprog."

    "Giáo viên giải thích làm thế nào các phép ẩn dụ là một dạng của ngôn ngữ hình ảnh."

  • "Forfatteren bruger billedsprog til at skabe stærke visuelle indtryk."

    "Tác giả sử dụng ngôn ngữ hình ảnh để tạo ra những ấn tượng thị giác mạnh mẽ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god forfatter bruger billedsprog til at skabe levende billeder i læserens sind."

    "Một nhà văn giỏi sử dụng ngôn ngữ hình ảnh để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc."

  • "Jeg har svært ved at forstå billedsproget i den digtsamling."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ hình ảnh trong tập thơ đó."

  • "Undervisningen fokuserede på analysen af billedsproget i reklamer."

    "Buổi học tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ hình ảnh trong quảng cáo."

Danh từ số nhiều
  • "Forfatteren bruger mange billedsprog i sin roman."

    "Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ trong cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "I poesien finder man ofte rige og komplekse billedsprog."

    "Trong thơ ca, người ta thường thấy những hình ảnh ẩn dụ phong phú và phức tạp."

  • "Læreren forklarede eleverne om forskellige typer af billedsprog."

    "Giáo viên giải thích cho học sinh về các loại hình ảnh ẩn dụ khác nhau."