(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bittert
C1
adverbium C1 Tâm lý học, Cảm xúc

bittert

/ˈbitɐd/
một cách oán giận
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bittert"

Định nghĩa (Dansk)

På en bitter og utilfreds måde.

Ý nghĩa của "bittert" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc cảm thấy sự oán giận; với sự cay đắng và phẫn nộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bittert"

  • "Han talte bittert om sin barndom."

    "Anh ấy nói một cách oán giận về tuổi thơ của mình."

  • "Hun smilede bittert, da hun hørte nyheden."

    "Cô ấy cười một cách oán giận khi nghe tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bittert"

Đồng nghĩa

forbitret (một cách phẫn uất)

Cách dùng "bittert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bittert" đúng ngữ cảnh

Từ 'bittert' thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc được thể hiện một cách cay đắng và đầy oán giận. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ như 'lidt' (một chút) hoặc 'meget' (rất nhiều), vì 'bittert' nhấn mạnh vào cảm xúc tiêu cực đằng sau hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bittert"