bittert
Định nghĩa & Giải nghĩa "bittert"
Định nghĩa (Dansk)
På en bitter og utilfreds måde.
Ý nghĩa của "bittert" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện hoặc cảm thấy sự oán giận; với sự cay đắng và phẫn nộ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bittert"
-
"Han talte bittert om sin barndom."
"Anh ấy nói một cách oán giận về tuổi thơ của mình."
-
"Hun smilede bittert, da hun hørte nyheden."
"Cô ấy cười một cách oán giận khi nghe tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bittert"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bittert" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bittert" đúng ngữ cảnh
Từ 'bittert' thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc được thể hiện một cách cay đắng và đầy oán giận. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ như 'lidt' (một chút) hoặc 'meget' (rất nhiều), vì 'bittert' nhấn mạnh vào cảm xúc tiêu cực đằng sau hành động.