blomstrende sprog
Định nghĩa & Giải nghĩa "blomstrende sprog"
Định nghĩa (Dansk)
Et sprog der er overdrevent pyntet og kompliceret, ofte brugt til at imponere snarere end at kommunikere klart.
Ý nghĩa của "blomstrende sprog" trong tiếng Việt
Ngôn ngữ hoa mỹ, phô trương, hoặc phức tạp một cách không cần thiết, thường được sử dụng để gây ấn tượng hơn là để giao tiếp rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blomstrende sprog"
-
"Hans tale var et eksempel på blomstrende sprog."
"Bài phát biểu của anh ấy là một ví dụ về ngôn ngữ hoa mỹ."
-
"Hun kritiserede rapporten for at være fyldt med blomstrende sprog og mangel på konkrete detaljer."
"Cô ấy chỉ trích báo cáo vì nó chứa đầy ngôn ngữ hoa mỹ và thiếu các chi tiết cụ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blomstrende sprog"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "blomstrende sprog" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blomstrende sprog" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ phong cách ngôn ngữ sử dụng nhiều hình ảnh, ẩn dụ và các biện pháp tu từ khác để làm cho nó trở nên trang trọng và ấn tượng hơn. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể gây khó hiểu hoặc làm mất đi sự rõ ràng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "blomstrende sprog"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | blomstrende sprog |
Et blomstrende sprog er et tegn på en levende kultur.
(Một ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ là dấu hiệu của một nền văn hóa sống động.) |
| Xác định số ít | det blomstrende sprog |
Det blomstrende sprog i renæssancen berigede kunsten og litteraturen.
(Ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Phục hưng đã làm phong phú nghệ thuật và văn học.) |
| Nguyên thể số nhiều | blomstrende sprog |
Der findes mange blomstrende sprog rundt om i verden.
(Có rất nhiều ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ trên khắp thế giới.) |
| Xác định số nhiều | de blomstrende sprog |
De blomstrende sprog i Europa har en rig historie.
(Các ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ ở châu Âu có một lịch sử phong phú.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han forsøgte at imponere os med et blomstrende sprog, men vi forstod næsten ingenting."
"Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với chúng tôi bằng một thứ ngôn ngữ hoa mỹ, nhưng chúng tôi hầu như chẳng hiểu gì."
- "Det var et blomstrende sprog, der skjulte en mangel på egentlig substans."
"Đó là một thứ ngôn ngữ hoa mỹ che giấu sự thiếu hụt về nội dung thực chất."
- "Professoren brugte et blomstrende sprog i sin forelæsning, hvilket gjorde det svært for mange studerende at følge med."
"Giáo sư đã sử dụng một thứ ngôn ngữ hoa mỹ trong bài giảng của mình, điều này gây khó khăn cho nhiều sinh viên trong việc theo kịp."
- "Politikere benytter ofte blomstrende sprog for at skjule manglen på konkrete løsninger."
"Các chính trị gia thường sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để che giấu sự thiếu hụt các giải pháp cụ thể."
- "Nogle litterære kritikere anser komplekse romaner for at være fyldt med blomstrende sprog, der ikke bidrager til historien."
"Một số nhà phê bình văn học coi những cuốn tiểu thuyết phức tạp chứa đầy ngôn ngữ hoa mỹ, không đóng góp vào câu chuyện."
- "Jeg forsøger at undgå blomstrende sprog i mine rapporter, da det kan forvirre læseren."
"Tôi cố gắng tránh ngôn ngữ hoa mỹ trong các báo cáo của mình, vì nó có thể gây nhầm lẫn cho người đọc."