bly
/ˈblyˀ/
dẫn đầu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bly"
Định nghĩa (Dansk)
Et tungt, blødt, gråblåt metal.
Ý nghĩa của "bly" trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bly"
-
"Bly er et giftigt tungmetal."
"Chì là một kim loại nặng độc hại."
-
"Man brugte bly i vandrør tidligere."
"Người ta đã từng sử dụng chì trong ống dẫn nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bly"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "bly" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bly" đúng ngữ cảnh
Bly là một kim loại nặng, mềm và có màu xám xanh. Cần lưu ý về tính độc hại của nó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bly"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bly |
Et stykke bly kan være meget tungt.
(Một miếng chì có thể rất nặng.) |
| Xác định số ít | blyet |
Jeg kan ikke lide lugten af blyet.
(Tôi không thích mùi chì.) |
| Nguyên thể số nhiều | blyer |
Der findes forskellige former for blyer.
(Có nhiều dạng chì khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | blyerne |
Blyerne blev brugt til at lave lodninger.
(Những miếng chì đã được sử dụng để tạo ra các mối hàn.) |