(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa børster
B2
substantiv, pluralis B2 Động vật học

børster

/ˈbøʁsd̥ɐ/
lông cứng (của giun đốt)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "børster"

Định nghĩa (Dansk)

Små, stive hår eller børstelignende strukturer, især hos visse invertebrater.

Ý nghĩa của "børster" trong tiếng Việt

Các cấu trúc kitin giống như lông cứng, đặc biệt ở động vật ngành giun đốt (giun phân đốt) như giun đất và giun nhiều tơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "børster"

  • "Regnorme bruger deres børster til at bevæge sig i jorden."

    "Giun đất sử dụng lông cứng của chúng để di chuyển trong đất."

  • "Mange børsteorme har lange børster langs siderne af kroppen."

    "Nhiều loài giun nhiều tơ có lông cứng dài dọc theo hai bên cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "børster"

Đồng nghĩa

kitinbørster (lông cứng kitin)

Cách dùng "børster" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "børster" đúng ngữ cảnh

Từ "børster" trong ngữ cảnh này chỉ các cấu trúc giống lông cứng ở một số loài động vật không xương sống, đặc biệt là giun đốt. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của "børster" là "bàn chải".

Bảng chia từ (Bøjning) của "børster"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en børste
Jeg har brug for en ny børste til mit hår.
(Tôi cần một cái bàn chải mới cho tóc của tôi.)
Xác định số ít børsten
Børsten ligger på bordet.
(Cái bàn chải nằm trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều børster
Vi har mange børster i skuffen.
(Chúng tôi có nhiều bàn chải trong ngăn kéo.)
Xác định số nhiều børsterne
Børsterne skal rengøres efter brug.
(Những cái bàn chải cần được làm sạch sau khi sử dụng.)