(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brydning
B2
substantiv B2 Vật lý, Quang học

brydning

ˈbʁyðˌneŋˀ
khúc xạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brydning"

Định nghĩa (Dansk)

ændring af retning af en bølge (fx lys eller lyd) når den passerer fra et medium til et andet

Ý nghĩa của "brydning" trong tiếng Việt

Khúc xạ (ánh sáng, âm thanh, v.v.) khỏi một đường thẳng bằng sự khúc xạ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brydning"

  • "Lysets brydning i vand får genstande til at se forvrængede ud."

    "Sự khúc xạ ánh sáng trong nước làm cho các vật thể trông bị méo mó."

  • "Brydningen af lydbølger kan få lyden til at bøje om hjørner."

    "Sự khúc xạ của sóng âm có thể làm cho âm thanh uốn cong quanh các góc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brydning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "brydning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brydning" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khúc xạ' thường dùng cho ánh sáng hoặc âm thanh. 'Brydning' trong tiếng Đan Mạch cũng tương tự. Cần phân biệt với 'refleksion' (phản xạ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "brydning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít brydning
Brydning er en populær sport i mange lande.
(Đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Xác định số ít brydningen
Brydningen ved OL var meget spændende.
(Môn đấu vật tại Thế vận hội Olympic rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều brydninger
Der findes forskellige stilarter inden for brydninger.
(Có nhiều phong cách khác nhau trong đấu vật.)
Xác định số nhiều brydningerne
Brydningerne i weekenden var af høj kvalitet.
(Các trận đấu vật cuối tuần qua có chất lượng cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi observerede en tydelig brydning af lyset gennem prismet."

    "Chúng tôi quan sát thấy sự khúc xạ ánh sáng rõ ràng qua lăng kính."

  • "Der opstod en interessant brydning i debatten, da nye argumenter blev fremlagt."

    "Đã có một sự thay đổi thú vị trong cuộc tranh luận khi các lập luận mới được đưa ra."

  • "Forskerne studerede en kompleks brydning af lydbølger i vand."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự khúc xạ phức tạp của sóng âm trong nước."

Danh từ số nhiều
  • "Forskere studerer lysets brydninger gennem forskellige materialer."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự khúc xạ ánh sáng qua các vật liệu khác nhau."

  • "Akustiske brydninger kan skabe interessante lydeffekter i koncertsale."

    "Sự khúc xạ âm thanh có thể tạo ra các hiệu ứng âm thanh thú vị trong các phòng hòa nhạc."

  • "Vores model forudsiger brydningerne af radiobølger i atmosfæren."

    "Mô hình của chúng tôi dự đoán sự khúc xạ sóng vô tuyến trong khí quyển."