brydning
Định nghĩa & Giải nghĩa "brydning"
Định nghĩa (Dansk)
ændring af retning af en bølge (fx lys eller lyd) når den passerer fra et medium til et andet
Ý nghĩa của "brydning" trong tiếng Việt
Khúc xạ (ánh sáng, âm thanh, v.v.) khỏi một đường thẳng bằng sự khúc xạ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brydning"
-
"Lysets brydning i vand får genstande til at se forvrængede ud."
"Sự khúc xạ ánh sáng trong nước làm cho các vật thể trông bị méo mó."
-
"Brydningen af lydbølger kan få lyden til at bøje om hjørner."
"Sự khúc xạ của sóng âm có thể làm cho âm thanh uốn cong quanh các góc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brydning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "brydning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "brydning" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khúc xạ' thường dùng cho ánh sáng hoặc âm thanh. 'Brydning' trong tiếng Đan Mạch cũng tương tự. Cần phân biệt với 'refleksion' (phản xạ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "brydning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | brydning |
Brydning er en populær sport i mange lande.
(Đấu vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.) |
| Xác định số ít | brydningen |
Brydningen ved OL var meget spændende.
(Môn đấu vật tại Thế vận hội Olympic rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | brydninger |
Der findes forskellige stilarter inden for brydninger.
(Có nhiều phong cách khác nhau trong đấu vật.) |
| Xác định số nhiều | brydningerne |
Brydningerne i weekenden var af høj kvalitet.
(Các trận đấu vật cuối tuần qua có chất lượng cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi observerede en tydelig brydning af lyset gennem prismet."
"Chúng tôi quan sát thấy sự khúc xạ ánh sáng rõ ràng qua lăng kính."
- "Der opstod en interessant brydning i debatten, da nye argumenter blev fremlagt."
"Đã có một sự thay đổi thú vị trong cuộc tranh luận khi các lập luận mới được đưa ra."
- "Forskerne studerede en kompleks brydning af lydbølger i vand."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự khúc xạ phức tạp của sóng âm trong nước."
- "Forskere studerer lysets brydninger gennem forskellige materialer."
"Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự khúc xạ ánh sáng qua các vật liệu khác nhau."
- "Akustiske brydninger kan skabe interessante lydeffekter i koncertsale."
"Sự khúc xạ âm thanh có thể tạo ra các hiệu ứng âm thanh thú vị trong các phòng hòa nhạc."
- "Vores model forudsiger brydningerne af radiobølger i atmosfæren."
"Mô hình của chúng tôi dự đoán sự khúc xạ sóng vô tuyến trong khí quyển."