(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dagdrømmeri
B2
substantiv B2 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

dagdrømmeri

ˈdɑwˌdʁɶmˀəʁi
suy nghĩ lan man
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dagdrømmeri"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af at dagdrømme; at tænke på behagelige ting i stedet for at være opmærksom på, hvad der sker omkring en.

Ý nghĩa của "dagdrømmeri" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình suy nghĩ về những điều không liên quan đến nhiệm vụ hiện tại; trạng thái mất tập trung về mặt tinh thần khỏi nhiệm vụ hoặc mục tiêu hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dagdrømmeri"

  • "Han var tabt i dagdrømmeri og bemærkede ikke, at chefen kom ind."

    "Anh ấy chìm đắm trong những mơ mộng và không nhận ra sếp đã vào."

  • "Hendes dagdrømmeri hjalp hende med at komme igennem den kedelige lektion."

    "Những mơ mộng của cô ấy giúp cô ấy vượt qua bài học nhàm chán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dagdrømmeri"

Đồng nghĩa

tankespind (suy nghĩ vẩn vơ, miên man) fantaseren (tưởng tượng)

Cách dùng "dagdrømmeri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dagdrømmeri" đúng ngữ cảnh

Dagdrømmeri chỉ trạng thái mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ về những điều tốt đẹp, thường là không thực tế. Cần phân biệt với 'tankespind', có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những suy nghĩ tiêu cực, lo lắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dagdrømmeri"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dagdrømmeri
Jeg forsvandt i et dagdrømmeri om sommerferien.
(Tôi chìm đắm trong một giấc mơ ban ngày về kỳ nghỉ hè.)
Xác định số ít dagdrømmeriet
Dagdrømmeriet tog mig tilbage til barndommen.
(Giấc mơ ban ngày đưa tôi trở về tuổi thơ.)
Nguyên thể số nhiều dagdrømmerier
Hun har mange dagdrømmerier om at blive berømt.
(Cô ấy có nhiều giấc mơ ban ngày về việc trở nên nổi tiếng.)
Xác định số nhiều dagdrømmerierne
Dagdrømmerierne gav mig et frirum fra hverdagens stress.
(Những giấc mơ ban ngày mang lại cho tôi một khoảng thời gian thư giãn khỏi căng thẳng hàng ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg forsvandt helt ind i dagdrømmeriet."

    "Tôi hoàn toàn chìm đắm trong sự mơ màng."

  • "Dagdrømmeriet tog over, og jeg hørte ikke, hvad du sagde."

    "Sự mơ màng chiếm lấy tôi, và tôi đã không nghe thấy bạn nói gì."

  • "Hun mistede sig selv i dagdrømmeriet om et bedre liv."

    "Cô ấy lạc lối trong sự mơ màng về một cuộc sống tốt đẹp hơn."