(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa delegere
C1
verbum C1 Quản lý, Kinh doanh

delegere

/deleˈɡeːrə/
ủy quyền
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delegere"

Định nghĩa (Dansk)

at overdrage (en opgave, myndighed e.l.) til en anden

Ý nghĩa của "delegere" trong tiếng Việt

Trao quyền, ủy quyền, giao phó một phần công việc, quyền lực hoặc thẩm quyền của bạn cho một người ở vị trí thấp hơn bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "delegere"

  • "Chefen delegerede opgaven til sin assistent."

    "Sếp đã ủy quyền công việc cho trợ lý của mình."

  • "Det er vigtigt at delegere ansvar for at udvikle medarbejderne."

    "Điều quan trọng là ủy quyền trách nhiệm để phát triển nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delegere"

Đồng nghĩa

overdrage (chuyển giao) befuldmægtige (ủy thác)

Cách dùng "delegere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "delegere" đúng ngữ cảnh

Từ 'delegere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'ủy quyền' trong tiếng Việt, tức là chuyển giao một phần trách nhiệm, quyền hạn hoặc công việc cho người khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất. Thường dùng trong môi trường công sở hoặc quản lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "delegere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at delegere
Det er vigtigt at delegere opgaver effektivt.
(Điều quan trọng là ủy thác nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
Hiện tại delegerer
Chefen delegerer ansvaret til sine medarbejdere.
(Người quản lý ủy thác trách nhiệm cho nhân viên của mình.)
Quá khứ delegerede
Hun delegerede opgaven til sin assistent i går.
(Cô ấy đã ủy thác nhiệm vụ cho trợ lý của mình ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ delegeret
Ansvaret er blevet delegeret til teamet.
(Trách nhiệm đã được ủy thác cho nhóm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Opgaver delegeres ofte til medarbejdere med de rette kompetencer."

    "Các nhiệm vụ thường được giao cho nhân viên có đủ năng lực."

  • "Ansvaret for projektet delegeres til en erfaren projektleder."

    "Trách nhiệm cho dự án được giao cho một người quản lý dự án giàu kinh nghiệm."

  • "Det delegeres, at beslutningen træffes af bestyrelsen."

    "Việc quyết định được giao cho hội đồng quản trị đưa ra."