(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa delvist
B1
adverbium B1 Tổng quát

delvist

/ˈtɛlˌvɪst/
một phần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "delvist"

Định nghĩa (Dansk)

I nogen grad; ikke fuldstændigt.

Ý nghĩa của "delvist" trong tiếng Việt

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "delvist"

  • "Huset er delvist renoveret."

    "Ngôi nhà được cải tạo một phần."

  • "Jeg er kun delvist enig med dig."

    "Tôi chỉ đồng ý với bạn một phần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delvist"

Đồng nghĩa

til dels (phần nào, một phần)

Trái nghĩa

fuldstændigt (hoàn toàn)

Cách dùng "delvist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "delvist" đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'delvist' khi muốn diễn tả một hành động hoặc trạng thái không hoàn toàn, chỉ một phần. Gần nghĩa với 'til dels'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "delvist"