(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diploid
B2
adjektiv B2 Sinh học

diploid

/diˈploiˀt/
lưỡng bội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diploid"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende to komplette kromosomsæt, et fra hver forælder.

Ý nghĩa của "diploid" trong tiếng Việt

Chứa hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, một từ mỗi bố mẹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diploid"

  • "Den diploide kromosomantal er 46 hos mennesker."

    "Số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội ở người là 46."

  • "De fleste af vores celler er diploide."

    "Hầu hết các tế bào của chúng ta là lưỡng bội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diploid"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "diploid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diploid" đúng ngữ cảnh

Từ 'diploid' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'lưỡng bội' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để mô tả tế bào hoặc sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "diploid"