diplomat
Định nghĩa & Giải nghĩa "diplomat"
Định nghĩa (Dansk)
En person der er udpeget af en stat til at repræsentere den i udlandet.
Ý nghĩa của "diplomat" trong tiếng Việt
Một viên chức đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diplomat"
-
"Han er en erfaren diplomat."
"Ông ấy là một nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm."
-
"Diplomater fra mange lande deltog i konferencen."
"Các nhà ngoại giao từ nhiều quốc gia đã tham dự hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diplomat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "diplomat" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "diplomat" đúng ngữ cảnh
Từ 'diplomat' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nhà ngoại giao' trong tiếng Việt. Cần chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "diplomat"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | diplomat |
Han er en dygtig diplomat.
(Anh ấy là một nhà ngoại giao giỏi.) |
| Xác định số ít | diplomaten |
Diplomaten ankom til lufthavnen.
(Nhà ngoại giao đã đến sân bay.) |
| Nguyên thể số nhiều | diplomater |
Der var mange diplomater til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều nhà ngoại giao tham dự hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | diplomaterne |
Diplomaterne forhandlede en ny aftale.
(Các nhà ngoại giao đã đàm phán một thỏa thuận mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En dygtig diplomat forstår at navigere i komplekse internationale relationer."
"Một nhà ngoại giao giỏi hiểu cách điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp."
- "Diplomaten repræsenterede sit land med værdighed og professionalisme."
"Nhà ngoại giao đã đại diện cho đất nước của mình một cách trang trọng và chuyên nghiệp."
- "Er han virkelig en diplomat, eller er han bare en politiker i forklædning?"
"Anh ta có thực sự là một nhà ngoại giao hay chỉ là một chính trị gia cải trang?"
- "Diplomatens bil var parkeret foran ambassaden."
"Xe của nhà ngoại giao đậu trước đại sứ quán."
- "Vi beundrer diplomatens evne til at forhandle."
"Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng đàm phán của nhà ngoại giao."
- "Diplomatens tale var meget overbevisende."
"Bài phát biểu của nhà ngoại giao rất thuyết phục."
- "Mange af de udenlandske diplomater bor i København."
"Nhiều nhà ngoại giao nước ngoài sống ở Copenhagen."
- "Landet har sendt flere diplomater til fredsforhandlingerne."
"Đất nước đã cử nhiều nhà ngoại giao đến các cuộc đàm phán hòa bình."
- "Vi mødte nogle erfarne diplomater på konferencen."
"Chúng tôi đã gặp một vài nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm tại hội nghị."